机头

机头
tóu
cơ đầu

đầu máy bay; mũi máy bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu máy bay; mũi máy bay

    • Đầu máy bay rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.