朱漆

朱漆
zhū
chu tất

sơn đỏ; son đỏ (truyền thống)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn đỏ; son đỏ (truyền thống)

    • Cánh cửa này được sơn màu đỏ.

  2. danh từ

    sơn mài đỏ; sơn son

    • Cái hộp này làm bằng sơn mài đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.