本钱

本钱
běnqián
bản tiền

vốn gốc; tiền vốn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27528
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vốn gốc; tiền vốn

    • Anh ấy không có vốn để kinh doanh.

  2. danh từ

    vốn; vốn liếng; (bóng) lợi thế; điều kiện

    • Anh ấy có đủ vốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.