Tới nội dung chính

本钱

本钱
běnqián
bản tiền

vốn gốc; tiền vốn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27528
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vốn gốc; tiền vốn

    • 。

      Anh ấy không có vốn để kinh doanh.

  2. 貳名danh từ

    vốn; vốn liếng; (bóng) lợi thế; điều kiện

    • 。

      Anh ấy có đủ vốn.

本
běn
bản
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu