本票

本票
běnpiào
bản phiếu

hối phiếu; lệnh phiếu; séc ngân hàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hối phiếu; lệnh phiếu; séc ngân hàng

    • Tờ séc này là dành cho bạn.

  2. danh từ

    kỳ phiếu; hối phiếu có kỳ hạn

    • Tờ phiếu này không có giá trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.