本朝

本朝
běncháo
bản triều

triều đại hiện tại; bản triều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triều đại hiện tại; bản triều

    • Hoàng đế của triều đại này rất anh minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.