本字

本字
běn
bản tự

chữ gốc; dạng chữ nguyên bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ gốc; dạng chữ nguyên bản

    • Chữ này là bản tự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.