本处

本处
běnchù
bản xứ

ở đây; tại đây

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ở đây; tại đây

    • Ở đây cấm hút thuốc.

  2. danh từ

    nơi này; chỗ này

    • Nơi đây cấm hút thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.