本埠

本埠
běn
bản phụ

thành phố này; trong thành phố; nội thành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố này; trong thành phố; nội thành

    • Giao thông ở thành phố này rất tiện lợi.

  2. danh từ

    thành phố này; địa phương này; trong tỉnh

    • Kinh tế của thành phố này phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.