本垒

本垒
běnlěi
bản luỹ

bản (trong bóng chày); ô nhà (home plate)

1 nghĩa#34025
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản (trong bóng chày); ô nhà (home plate)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.