木节

木节
jié
mộc tiết

mắt gỗ; u gỗ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mắt gỗ; u gỗ

  2. danh từ

    mắt gỗ; u gỗ

    • Khúc gỗ này có một mắt gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.