木筏

木筏
mộc phiệt

bè gỗ; mảng gỗ

1 nghĩa#21385
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bè gỗ; mảng gỗ

    • Họ dùng bè gỗ để qua sông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.