木瓜

木瓜
guā
mộc qua

đu đủ (Carica papaya); mộc qua

3 nghĩa#31426
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đu đủ (Carica papaya); mộc qua

    • Tôi thích ăn đu đủ.

  2. danh từ

    đu đủ; mộc qua (Chaenomeles speciosa)

  3. cây mộc qua (chi Chaenomeles, họ Rosaceae); đu đủ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.