期中

期中
zhōng
kỳ trung

giữa kỳ; giữa học kỳ

HSK 4 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giữa kỳ; giữa học kỳ

    • Bài kiểm tra giữa kỳ rất khó.

  2. danh từ

    giữa kỳ; (thi) giữa kỳ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.