期房

期房
fáng
kỳ phòng

căn hộ mua theo hợp đồng trước khi xây xong; nhà bán theo dạng hình thành trong tương lai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    căn hộ mua theo hợp đồng trước khi xây xong; nhà bán theo dạng hình thành trong tương lai

    • Anh ấy đã mua một căn hộ hình thành trong tương lai.

  2. danh từ

    nhà bán theo hình thức đặt cọc trước khi hoàn công; nhà hình thành trong tương lai

    • Anh ấy đã mua một căn nhà hình thành trong tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.