朝鲜字母

朝鲜字母
Cháoxiǎn
triều tiên tự mẫu

bảng chữ cái Hangul; chữ Triều Tiên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng chữ cái Hangul; chữ Triều Tiên

    • Bạn có biết viết chữ Triều Tiên không?

  2. danh từ

    bảng chữ cái Triều Tiên (Hangul)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.