望洋

望洋
wàngyáng
vọng dương

(văn) nhìn ra biển cả (bỡ ngỡ trước sự vĩ đại); ngửa mặt nhìn trời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) nhìn ra biển cả (bỡ ngỡ trước sự vĩ đại); ngửa mặt nhìn trời

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.