服食

服食
shí
phục thực

uống (thuốc, thực phẩm bổ sung, v.v.); phục dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    uống (thuốc, thực phẩm bổ sung, v.v.); phục dụng

    • Xin hãy uống thuốc đúng giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.