服辩

服辩
biàn
phục biện

bản khai nhận tội; lời thú tội bằng văn bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản khai nhận tội; lời thú tội bằng văn bản

    • Anh ấy đã viết một bản phục biện.

  2. danh từ

    thư nhận tội; bản tự kiểm điểm

    • Anh ấy đã viết một lá thư sám hối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.