服老

服老
lǎo
phục lão

chấp nhận mình đã già; phục lão

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chấp nhận mình đã già; phục lão

    • Anh ấy đã thừa nhận mình già rồi.

  2. động từ

    chấp nhận tuổi già; phục lão

    • Anh ấy đã chấp nhận tuổi già rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.