服罪

服罪
zuì
phục tội

nhận tội; thú tội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhận tội; thú tội

    • Cuối cùng anh ta cũng nhận tội.

  2. động từ

    nhận tội; thú tội

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.