有预谋

有预谋
yǒumóu
hữu dự mưu

có chủ mưu từ trước; có dự mưu; cố ý (có kế hoạch trước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có chủ mưu từ trước; có dự mưu; cố ý (có kế hoạch trước)

    • Đây là một vụ án có chủ đích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.