有限元

有限元
yǒuxiànyuán
hữu hạn nguyên

phần tử hữu hạn (phương pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần tử hữu hạn (phương pháp)

    • Phương pháp phần tử hữu hạn rất phổ biến trong kỹ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.