有钱有势

有钱有势
yǒuqiányǒushì
hữu tiền hữu thế

có tiền có thế lực; giàu sang quyền thế [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có tiền có thế lực; giàu sang quyền thế [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người giàu có và quyền lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.