有眉目

有眉目
yǒuméi
hữu mi mục

có đầu mối; có chút tiến triển; bắt đầu thành hình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    có đầu mối; có chút tiến triển; bắt đầu thành hình

    • Kế hoạch này đã bắt đầu có hình hài rồi.

  2. động từ

    có đầu mối; sắp có kết quả; có triển vọng

    • Kế hoạch này sắp thành hiện thực rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.