Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有理式
有理式
hữu lý thức
biểu thức hữu tỉ (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biểu thức hữu tỉ (toán học)
- 。
Biểu thức hữu tỉ là một loại biểu thức đại số.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
有理式
Phồn thể有
hữu lý thức
biểu thức hữu tỉ (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biểu thức hữu tỉ (toán học)
- 。
Biểu thức hữu tỉ là một loại biểu thức đại số.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư