Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
有板有眼
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
- 。
Anh ấy làm việc rất có trật tự.
- 貳形tính từ
có nhịp có phách; đúng bài bản; có phương pháp [thành ngữ]
- 。
Anh ấy làm việc rất có phương pháp.
- 參形tính từ
có nhịp điệu; bài bản; đúng khuôn phép [thành ngữ]
- 。
Anh ấy hát rất có nhịp điệu.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 反phản(lật ngược, trở lại)HÌNH THANH
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngăn nắp; có trật tự; giếng (nước)
- 。
Anh ấy làm việc rất có trật tự.
- 貳形tính từ
có nhịp có phách; đúng bài bản; có phương pháp [thành ngữ]
- 。
Anh ấy làm việc rất có phương pháp.
- 參形tính từ
có nhịp điệu; bài bản; đúng khuôn phép [thành ngữ]
- 。
Anh ấy hát rất có nhịp điệu.
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 反phản(lật ngược, trở lại)HÌNH THANH
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
解字
GIẢI TỰ- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư