有机土

有机土
yǒu
hữu cơ thổ

đất hữu cơ; histosol (phân loại đất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất hữu cơ; histosol (phân loại đất)

    • Đất hữu cơ là loại đất giàu chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.