有期徒刑

有期徒刑
yǒuxíng
hữu kỳ đồ hình

án tù có thời hạn

1 nghĩa#39366
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    án tù có thời hạn

    • Anh ta bị kết án tù có thời hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.