有效数字

有效数字
yǒuxiàoshù
hữu hiệu số tự

chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)

    • Kết quả đo lường này có ba chữ số có nghĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.