Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有效数字
有效数字
hữu hiệu số tự
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
- 。
Kết quả đo lường này có ba chữ số có nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
有效数字
Phồn thể有效數字
hữu hiệu số tự
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữ số có nghĩa (trong giá trị đo)
- 。
Kết quả đo lường này có ba chữ số có nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư