有效性

有效性
yǒuxiàoxìng
hữu hiệu tính

tính hiệu lực; tính hợp lệ; độ hữu hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính hiệu lực; tính hợp lệ; độ hữu hiệu

    • Tính hiệu quả của phương pháp này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.