有情有义

有情有义
yǒuqíngyǒu
hữu tình hữu nghĩa

có tình có nghĩa; trọng tình trọng nghĩa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có tình có nghĩa; trọng tình trọng nghĩa

    • Anh ấy là một người có tình có nghĩa.

  2. tính từ

    có tình có nghĩa [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người trung thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.