无情无义

无情无义
qíng
vô tình vô nghĩa

vô tình vô nghĩa; lạnh lùng tàn nhẫn, không chút tình nghĩa [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô tình vô nghĩa; lạnh lùng tàn nhẫn, không chút tình nghĩa [thành ngữ]

    • Anh ta là một người vô tình vô nghĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.