有学问

有学问
yǒuxuéwèn
hữu học vấn

có học thức; uyên bác; học vấn cao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. có học thức; uyên bác; học vấn cao

  2. tính từ

    có học vấn; uyên bác; đòi hỏi kiến thức chuyên sâu

    • Vấn đề này rất cần kiến thức chuyên sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.