有声读物

有声读物
yǒushēng
hữu thanh độc vật

sách nói; sách audio

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách nói; sách audio

    • Tôi thích nghe sách nói.

  2. danh từ

    sách nói; sách thu âm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.