有口无心

有口无心
yǒukǒuxīn
hữu khẩu vô tâm

nói mà không có ý xấu; miệng nói lòng không [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nói mà không có ý xấu; miệng nói lòng không [thành ngữ]

    • Anh ấy nói chuyện vô tâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.