有作用

有作用
yǒuzuòyòng
hữu tác dụng

dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả

  2. động từ

    có tác dụng; có hiệu quả

    • Phương pháp này rất có tác dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.