有些人

有些人
yǒuxiērén
hữu ta nhân

một số người; có những người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. một số người; có những người

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.