有了胎

有了胎
yǒuletāi
hữu liễu thai

bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

  2. động từ

    mang thai; có thai

    • Cô ấy có thai rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.