Tới nội dung chính

有一点儿

有一点儿
yǒuyīdiǎnr
hữu nhất điểm nhi

một chút; đôi phần

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    một chút; đôi phần

    • 。

      Tôi hơi mệt một chút.

  2. 貳副trạng từ

    có một chút; hơi một chút

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu