月桂

月桂
yuèguì
nguyệt quế

cây nguyệt quế (Laurus nobilis)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. cây nguyệt quế (Laurus nobilis)

  2. cây nguyệt quế; cây lá nguyệt quế (Laurus nobilis)

  3. danh từ

    cây nguyệt quế (Laurus nobilis); lá nguyệt quế

    • Lá nguyệt quế là một loại gia vị thường dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.