月季

月季
yuè
nguyệt quý

hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis); hoa nguyệt quý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis); hoa nguyệt quý

    • Hoa nguyệt quế rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.