月子

月子
yuèzi
nguyệt tử

thời kỳ ở cữ (một tháng sau sinh); hậu sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ ở cữ (một tháng sau sinh); hậu sản

    • Cô ấy đang ở cữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.