月刊

月刊
yuèkān
nguyệt san

tạp chí hàng tháng; nguyệt san

1 nghĩa#45709
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp chí hàng tháng; nguyệt san

    • Tạp chí hàng tháng này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.