替补

替补
thế bổ

thay thế; dự bị; cầu thủ dự bị

3 nghĩa#20769
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. thay thế; dự bị; cầu thủ dự bị

  2. cầu thủ dự bị; người thay thế

  3. danh từ

    cầu thủ dự bị; người thay thế

    • Anh ấy là một người thay thế rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phu(người đàn ông, chồng)HỘI Ý
  • viết(nói rằng, mặt trời (biến thể))BỘ

Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.