暴龙

暴龙
bàolóng
bạo long

khủng long bạo chúa; Tyrannosaurus

2 nghĩa#49701
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng long bạo chúa; Tyrannosaurus

    • Khủng long bạo chúa là một loài khủng long lớn.

  2. danh từ

    khủng long bạo chúa; T. rex (Tyrannosaurus rex)

    • Khủng long bạo chúa là một loại khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.