Tới nội dung chính

暴虐

暴虐
bàonüè
bạo ngược

hung hãn; tàn bạo

2 nghĩa#47527
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hung hãn; tàn bạo

    • 。

      Ông ta là một kẻ thống trị bạo ngược.

  2. 貳形tính từ

    hung ác và tàn bạo

暴
bào
bạo
BỘ THỦ⽇
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu