暴涨

暴涨
bàozhǎng
bạo trướng

tăng vọt; tăng đột biến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tăng vọt; tăng đột biến

    • Giá cả tăng vọt.

  2. động từ

    tăng vọt; tăng mạnh đột ngột

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.