暴利

暴利
bào
bạo lợi

lợi nhuận khổng lồ; siêu lợi nhuận

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lợi nhuận khổng lồ; siêu lợi nhuận

    • Họ đã kiếm được lợi nhuận khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.