暴光

暴光
bàoguāng
bạo quang

phơi sáng; phơi bày; tiếp xúc ánh sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phơi sáng; phơi bày; tiếp xúc ánh sáng

    • Bức ảnh này bị phơi sáng quá mức rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.