暗礁

暗礁
ànjiāo
ám tiêu

đá ngầm; rạn ngầm

1 nghĩa#40483
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá ngầm; rạn ngầm

    • Vùng biển này có rất nhiều ám tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.